Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester City vs Crystal Palace hôm nay ngày 12/04/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester City vs Crystal Palace tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester City vs Crystal Palace hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Eberechi Eze
0 - 2 Chris Richards
Daichi Kamada
Will Hughes
Maxence Lacroix
Nathaniel Clyne
Benjamin Chilwell
Justin Devenny
Matheus Franca de Oliveira
Jefferson Andres Lerma Solis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 55 | 53 | 96.36% | 1 | 0 | 70 | 6.8 | |
| 17 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 6 | 2 | 3 | 32 | 22 | 68.75% | 6 | 1 | 52 | 9.18 | |
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 70 | 63 | 90% | 0 | 0 | 78 | 7.81 | |
| 18 | Stefan Ortega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 29 | 6.37 | |
| 3 | Ruben Dias | Defender | 0 | 0 | 0 | 91 | 84 | 92.31% | 0 | 0 | 94 | 6.24 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 83 | 78 | 93.98% | 0 | 1 | 92 | 6.66 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 2 | 20 | 15 | 75% | 2 | 1 | 38 | 7.87 | |
| 87 | James Mcatee | Tiền vệ công | 4 | 2 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 28 | 7.63 | |
| 14 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 67 | 65 | 97.01% | 0 | 1 | 77 | 6.91 | |
| 82 | Rico Lewis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 61 | 58 | 95.08% | 0 | 0 | 72 | 6.6 | |
| 75 | Nico OReilly | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 50 | 45 | 90% | 2 | 0 | 64 | 7.52 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Nathaniel Clyne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.83 | |
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.68 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 1 | 64 | 6.08 | |
| 18 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 37 | 5.54 | |
| 25 | Benjamin Chilwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 10 | 6.05 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 32 | 5.21 | |
| 7 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 24 | 6.56 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 5 | 6.46 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 31 | 6.78 | |
| 12 | Daniel Munoz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 0 | 44 | 6.13 | |
| 26 | Chris Richards | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 1 | 47 | 7.27 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 35 | 5.74 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 1 | 31 | 5.98 | |
| 55 | Justin Devenny | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 11 | Matheus Franca de Oliveira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 20 | Adam Wharton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 22 | 100% | 1 | 0 | 25 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ