Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester City vs Crystal Palace hôm nay ngày 16/12/2023 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester City vs Crystal Palace tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester City vs Crystal Palace hôm nay chính xác nhất tại đây.
David Ozoh
Joachim Andersen
2 - 1 Jean Philippe Mateta
Naouirou Ahamada
Matheus Franca de Oliveira
2 - 2 Michael Olise
Eberechi Eze
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 49 | 44 | 89.8% | 4 | 1 | 64 | 7.23 | |
| 10 | Jack Grealish | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 44 | 7.63 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.11 | |
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 1 | 62 | 6.66 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 4 | 0 | 45 | 6.73 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 3 | 53 | 7.31 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 82 | 78 | 95.12% | 1 | 0 | 87 | 6.99 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 25 | 7.08 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 11 | 100% | 3 | 0 | 18 | 6.39 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Trung vệ | 2 | 2 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 1 | 33 | 6.84 | |
| 82 | Rico Lewis | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 6.73 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Nathaniel Clyne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 2 | 21 | 6.1 | |
| 2 | Joel Ward | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 10 | 5.95 | |
| 15 | Jeffrey Schlupp | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.01 | |
| 44 | Jairo Riedewald | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 5.88 | |
| 16 | Joachim Andersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 39 | 6.06 | |
| 30 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6 | |
| 26 | Chris Richards | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.12 | |
| 7 | Michael Olise | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 27 | 6.12 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 37 | 6.59 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 20 | 6.13 | |
| 52 | David Ozoh | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ