Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester City vs Everton hôm nay ngày 26/12/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester City vs Everton tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester City vs Everton hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Iliman Ndiaye
Vitaliy Mykolenko
Seamus Coleman
Armando Broja
Orel Mangala
Jesper Lindstrom
Jarrad Branthwaite
Nathan Patterson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 0 | 63 | 6.33 | |
| 18 | Stefan Ortega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.96 | |
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 2 | 47 | 6.28 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 31 | 7.1 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 28 | 5.92 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 20 | 18 | 90% | 3 | 0 | 27 | 6.66 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.43 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.47 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 37 | 6.34 | |
| 26 | Savio Moreira de Oliveira | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 23 | 6.84 | |
| 82 | Rico Lewis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 23 | 6.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Seamus Coleman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 19 | 5.99 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 24 | 6.45 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 26 | 6.19 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.14 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 39 | 6.09 | |
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 12 | 6.08 | |
| 11 | Jack Harrison | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 10 | 6.21 | |
| 8 | Orel Mangala | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 30 | 6.42 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 6.1 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 21 | 6.06 | |
| 10 | Iliman Ndiaye | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 19 | 7.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ