Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester City vs Everton hôm nay ngày 10/02/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester City vs Everton tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester City vs Everton hôm nay chính xác nhất tại đây.
Idrissa Gana Gueye
Seamus Coleman
Beto Betuncal
Amadou Onana
Lewis Dobbin
Youssef Chermiti
James Garner
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | John Stones | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 41 | 95.35% | 1 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 25 | 6.79 | |
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 1 | 2 | 57 | 6.66 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 53 | 6.33 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 39 | 6.57 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 2 | 39 | 6.7 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 31 | 6.12 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.24 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 26 | 6.39 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 4 | 0 | 46 | 6.68 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 28 | 6.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ashley Young | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 2 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.81 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 22 | 6.63 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 15 | 6.61 | |
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 2 | 18 | 6.11 | |
| 22 | Ben Godfrey | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 20 | 6.66 | |
| 11 | Jack Harrison | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.48 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 3 | 0 | 19 | 6.83 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.51 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.47 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.69 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ