Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester City vs Exeter City hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester City vs Exeter City tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester City vs Exeter City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Josh Magennis
Akeel Higgins
Carlos Mendes Gomes
Luca Woodhouse
George Birch
Edward Francis
10 - 1 George Birch
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 47 | 95.92% | 1 | 1 | 53 | 7 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 74 | 70 | 94.59% | 0 | 1 | 77 | 8.6 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 4 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 59 | 8.2 | |
| 42 | Antoine Semenyo | Cánh phải | 2 | 1 | 4 | 41 | 38 | 92.68% | 2 | 0 | 50 | 9.5 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 10 | Mathis Ryan Cherki | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 93 | 75 | 80.65% | 2 | 0 | 105 | 7.1 | |
| 1 | James Trafford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 1 | 25 | 7.2 | |
| 45 | Abdukodir Khusanov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 100 | 95 | 95% | 0 | 2 | 112 | 7.2 | |
| 82 | Rico Lewis | Hậu vệ cánh phải | 4 | 2 | 4 | 91 | 85 | 93.41% | 0 | 0 | 115 | 8.9 | |
| 33 | Nico OReilly | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 2 | 60 | 8 | |
| 91 | Stephen Mfuni | Defender | 1 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 50 | 6.4 | |
| 63 | Divine Mukasa | Forward | 2 | 0 | 1 | 16 | 16 | 100% | 0 | 1 | 20 | 6.9 | |
| 68 | Max Alleyne | Defender | 1 | 1 | 0 | 86 | 82 | 95.35% | 0 | 1 | 93 | 8.6 | |
| 56 | Ryan McAidoo | Midfielder | 4 | 2 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 3 | 0 | 52 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Josh Magennis | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 16 | 6.8 | |
| 14 | Ilmari Niskanen | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 41 | 5.7 | |
| 12 | Reece Cole | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 28 | 7 | |
| 10 | Jack Aitchison | Forward | 1 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 8 | Edward Francis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 5 | Jack Fitzwater | Defender | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 42 | 4.1 | |
| 31 | Jake Doyle-Hayes | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 7 | Carlos Mendes Gomes | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 6 | Ethan Brierley | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 30 | 23 | 76.67% | 5 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 9 | Jayden Wareham | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 4 | Ed Turns | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 45 | 4.6 | |
| 1 | Joseph Whitworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 0 | 47 | 4.1 | |
| 20 | Luca Woodhouse | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 0 | 47 | 4.7 | |
| 17 | Akeel Higgins | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 7 | |
| 34 | Liam Oakes | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6 | |
| 42 | George Birch | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 7.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ