Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester City vs FC Copenhagen hôm nay ngày 07/03/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester City vs FC Copenhagen tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester City vs FC Copenhagen hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Mohamed Elyounoussi
Roony Bardghji
Magnus Mattsson
Oscar Hojlund
Andreas Cornelius
Birger Meling
Andreas Cornelius
Magnus Mattsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 71 | 66 | 92.96% | 0 | 0 | 76 | 6.86 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 22 | 5.94 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 67 | 63 | 94.03% | 0 | 0 | 71 | 7.36 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 0 | 62 | 7.38 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 102 | 98 | 96.08% | 0 | 2 | 105 | 6.69 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 7.68 | |
| 21 | Sergio Gómez Martín | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 2 | 22 | 21 | 95.45% | 5 | 0 | 33 | 8.01 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 0 | 58 | 6.49 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 29 | 6.28 | |
| 52 | Oscar Bobb | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 25 | 6.51 | |
| 82 | Rico Lewis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 47 | 6.45 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Peter Ankersen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 24 | 5.95 | |
| 10 | Mohamed Elyounoussi | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 26 | 6.57 | |
| 2 | Kevin Diks | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 26 | 5.84 | |
| 26 | Scott McKenna | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 1 | 42 | 5.93 | |
| 3 | Vavro Denis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 1 | 34 | 6.07 | |
| 1 | Kamil Grabara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 17 | 4.28 | |
| 18 | Orri Steinn Oskarsson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 13 | 6.74 | |
| 30 | Mohamed Elias Achouri | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 30 | 5.82 | |
| 19 | Elias Jelert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 36 | 6.1 | |
| 36 | William Clem | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 5.7 | |
| 47 | Victor Froholdt | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ