Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester City vs Feyenoord hôm nay ngày 27/11/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester City vs Feyenoord tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester City vs Feyenoord hôm nay chính xác nhất tại đây.
Julian Carranza
Ramiz Zerrouki
Thomas Beelen
Jordan Lotomba
Santiago Gimenez
3 - 1 Anis Hadj Moussa
3 - 2 Santiago Gimenez
3 - 3 David Hancko
Facundo Gonzalez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 60 | 57 | 95% | 0 | 1 | 67 | 7.66 | |
| 10 | Jack Grealish | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 30 | 6.79 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 22 | 6.61 | |
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 49 | 96.08% | 0 | 2 | 54 | 6.79 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 25 | 22 | 88% | 4 | 0 | 37 | 6.96 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 48 | 96% | 0 | 0 | 56 | 6.78 | |
| 47 | Phil Foden | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 31 | 29 | 93.55% | 9 | 0 | 51 | 7.74 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 4 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 13 | 8.66 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 3 | 50 | 7.18 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 39 | 7.8 | |
| 82 | Rico Lewis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 61 | 56 | 91.8% | 0 | 1 | 74 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Gernot Trauner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 36 | 5.69 | |
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 36 | 6.1 | |
| 4 | Hwang In-Beom | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 33 | 5.85 | |
| 2 | Bart Nieuwkoop | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 21 | 5.96 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 1 | 38 | 5.85 | |
| 19 | Julian Carranza | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.27 | |
| 5 | Gijs Smal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 32 | 5.91 | |
| 8 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 27 | 5.29 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 2 | 1 | 33 | 5.84 | |
| 27 | Antoni Milambo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 5.94 | |
| 23 | Anis Hadj Moussa | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 5.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ