Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester City vs Fulham hôm nay ngày 02/09/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester City vs Fulham tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester City vs Fulham hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luke Harris
1 - 1 Tim Ream
Issa Diop
Antonee Robinson
Bobby Reid
Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira
Timothy Castagne
Willian Borges da Silva
Rodrigo Muniz Carvalho
Adama Traore Diarra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 0 | 0 | 61 | 6.35 | |
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 21 | 6.26 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 3 | 60 | 7.38 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 36 | 6.25 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 45 | 6.58 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 45 | 97.83% | 0 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 0 | 29 | 7.03 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.66 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 25 | 7.18 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 27 | 6.88 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tom Cairney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.13 | |
| 14 | Bobby Reid | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 28 | 6.37 | |
| 13 | Tim Ream | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 41 | 7.15 | |
| 17 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 23 | 5.55 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 23 | 6.57 | |
| 6 | Harrison Reed | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 37 | 5.96 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 5.94 | |
| 2 | Kenny Tete | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 29 | 5.98 | |
| 18 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 4 | 0 | 22 | 5.86 | |
| 31 | Issa Diop | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 25 | 6.04 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 25 | 5.93 | |
| 38 | Luke Harris | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ