Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester City vs Galatasaray hôm nay ngày 29/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester City vs Galatasaray tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester City vs Galatasaray hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mario Lemina
Lucas Torreira
Eren Elmali
Yunus Akgun
Kaan Ayhan
Mauro Emanuel Icardi Rivero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 42 | 6.89 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 50 | 47 | 94% | 2 | 0 | 57 | 6.9 | |
| 25 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 18 | 6.81 | |
| 47 | Phil Foden | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 13 | 7.34 | |
| 21 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 40 | 37 | 92.5% | 2 | 1 | 51 | 7.64 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 38 | 8.67 | |
| 10 | Mathis Ryan Cherki | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 2 | 0 | 47 | 7.25 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.39 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 2 | 41 | 7 | |
| 45 | Abdukodir Khusanov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 6.66 | |
| 33 | Nico OReilly | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 3 | 63 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 37 | 5.98 | |
| 99 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 34 | 5.84 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 21 | 5.85 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 26 | 5.84 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 21 | 5.53 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 32 | 5.93 | |
| 45 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 7 | Roland Sallai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 0 | 44 | 6.45 | |
| 8 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 0 | 32 | 6.15 | |
| 4 | Ismail Jakobs | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 27 | 5.54 | |
| 53 | Baris Yilmaz | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 21 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ