Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester City vs Huddersfield Town hôm nay ngày 07/01/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester City vs Huddersfield Town tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester City vs Huddersfield Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alex Matos
Bojan Radulovic Samoukovic
Brahima Diarra
Tom Iorpenda
Brodie Spencer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 7 | 0 | 46 | 6.85 | |
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 99 | 96 | 96.97% | 1 | 0 | 105 | 8.02 | |
| 18 | Stefan Ortega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 24 | 7 | |
| 10 | Jack Grealish | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 45 | 43 | 95.56% | 2 | 0 | 50 | 6.61 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.41 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 167 | 165 | 98.8% | 0 | 3 | 176 | 7.7 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 4 | 3 | 1 | 67 | 60 | 89.55% | 1 | 0 | 77 | 9.18 | |
| 21 | Sergio Gómez Martín | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 65 | 63 | 96.92% | 5 | 0 | 82 | 7.22 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 3 | 21 | 20 | 95.24% | 4 | 0 | 30 | 8.16 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 29 | 8.13 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 101 | 92 | 91.09% | 0 | 1 | 105 | 6.97 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 75 | 69 | 92% | 1 | 4 | 89 | 7.53 | |
| 52 | Oscar Bobb | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 68 | 66 | 97.06% | 1 | 0 | 87 | 7.24 | |
| 82 | Rico Lewis | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 4 | 117 | 111 | 94.87% | 4 | 1 | 131 | 7.41 | |
| 92 | Micah Hamilton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 1 | 0 | 21 | 6.24 | |
| 56 | Jacob Wright | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 24 | 6.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lee Nicholls | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 0 | 42 | 5.2 | |
| 32 | Tom Lees | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 19 | 5.26 | |
| 30 | Ben Jackson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 2 | 0 | 31 | 5.1 | |
| 5 | Michal Helik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 25 | 6.1 | |
| 10 | Josh Koroma | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 14 | 5.61 | |
| 9 | Bojan Radulovic Samoukovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.04 | |
| 23 | Ben Wiles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 5.37 | |
| 14 | Sorba Thomas | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 4 | 0 | 26 | 5.54 | |
| 8 | Jack Rudoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 31 | 5.85 | |
| 2 | Rarmani Edmonds-Green | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 31 | 5.56 | |
| 11 | Brahima Diarra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 17 | Brodie Spencer | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 3 | 30 | 5.82 | |
| 21 | Alex Matos | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 22 | 5.84 | |
| 39 | Tom Iorpenda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ