Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester City vs Leeds United hôm nay ngày 06/05/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester City vs Leeds United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester City vs Leeds United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Degnand Wilfried Gnonto
Rodrigo Moreno Machado,Rodri
Sam Greenwood
Crysencio Summerville
Rodrigo Moreno Machado,Rodri
Pascal Struijk
Brenden Aaronson
2 - 1 Rodrigo Moreno Machado,Rodri
Weston Mckennie
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 182 | 170 | 93.41% | 0 | 2 | 191 | 8.42 | |
| 17 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 1 | 0 | 5 | 92 | 81 | 88.04% | 10 | 1 | 121 | 7.78 | |
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 48 | 47 | 97.92% | 0 | 0 | 49 | 6 | |
| 26 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 2 | 1 | 4 | 63 | 55 | 87.3% | 3 | 0 | 83 | 8.02 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 34 | 6.42 | |
| 14 | Aymeric Laporte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 107 | 101 | 94.39% | 0 | 4 | 110 | 6.63 | |
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 1 | 70 | 7.04 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 92 | 88 | 95.65% | 0 | 0 | 98 | 6.16 | |
| 47 | Phil Foden | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 6 | 2 | 63 | 7.41 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 6 | 2 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 3 | 37 | 7.03 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 2 | 0 | 52 | 7.04 | |
| 82 | Rico Lewis | Defender | 1 | 0 | 1 | 90 | 85 | 94.44% | 0 | 0 | 101 | 6.91 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 10 | 47.62% | 1 | 2 | 34 | 6.5 | |
| 4 | Adam Forshaw | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 5.86 | |
| 22 | Joel Robles Blazquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 15 | 46.88% | 0 | 1 | 45 | 6.2 | |
| 19 | Rodrigo Moreno Machado,Rodri | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 7.04 | |
| 9 | Patrick Bamford | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 3 | 21 | 5.95 | |
| 39 | Maximilian Wober | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 38 | 6.44 | |
| 11 | Jack Harrison | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 3 | 0 | 15 | 5.62 | |
| 25 | Rasmus Nissen Kristensen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 31 | 6.02 | |
| 8 | Marc Roca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 17 | 6.04 | |
| 28 | Weston Mckennie | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 34 | 6.53 | |
| 3 | Hector Junior Firpo Adames | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 2 | 26 | 6.15 | |
| 21 | Pascal Struijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 5 | 5.76 | |
| 7 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.1 | |
| 10 | Crysencio Summerville | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 5.6 | |
| 42 | Sam Greenwood | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ