Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester City vs Leeds United hôm nay ngày 29/11/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester City vs Leeds United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester City vs Leeds United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Dominic Calvert-Lewin
Jaka Bijol
2 - 1 Dominic Calvert-Lewin
Joe Rodon
2 - 2 Lukas Nmecha
Lukas Nmecha
Gabriel Gudmundsson
Noah Okafor
Brenden Aaronson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | John Stones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 61 | 57 | 93.44% | 2 | 0 | 70 | 6.04 | |
| 25 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 29 | 6.78 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 63 | 94.03% | 1 | 3 | 72 | 6.24 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 4 | 3 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 10 | 2 | 69 | 8.51 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 25 | 7.02 | |
| 4 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 3 | 0 | 53 | 7.4 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 41 | 32 | 78.05% | 7 | 0 | 67 | 7.26 | |
| 10 | Mathis Ryan Cherki | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.46 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 72 | 63 | 87.5% | 0 | 3 | 82 | 6.6 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 61 | 52 | 85.25% | 1 | 1 | 75 | 5.78 | |
| 14 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 69 | 62 | 89.86% | 0 | 2 | 87 | 6.9 | |
| 33 | Nico OReilly | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 3 | 38 | 34 | 89.47% | 2 | 7 | 71 | 7.84 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 2 | 18 | 7.43 | |
| 7 | Daniel James | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 13 | 6.38 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 48 | 6.14 | |
| 1 | Lucas Estella Perri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 20 | 47.62% | 0 | 0 | 53 | 6.68 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 0 | 69 | 6.39 | |
| 24 | James Justin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 2 | 36 | 6.49 | |
| 3 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.33 | |
| 22 | Ao Tanaka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 2 | 2 | 40 | 6.68 | |
| 14 | Lukas Nmecha | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 4 | 21 | 6.85 | |
| 15 | Jaka Bijol | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 30 | 6.33 | |
| 2 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 2 | 1 | 45 | 6.06 | |
| 5 | Pascal Struijk | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 4 | 42 | 6.56 | |
| 19 | Noah Okafor | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.9 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 1 | 8 | 6.1 | |
| 44 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 39 | 38 | 97.44% | 5 | 0 | 53 | 6.86 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 23 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ