Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester City vs Leicester City hôm nay ngày 15/04/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester City vs Leicester City tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester City vs Leicester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kelechi Iheanacho
Luke Thomas
Nampalys Mendy
Dennis Praet
3 - 1 Kelechi Iheanacho
Patson Daka
Caglar Soyuncu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 5 | 0 | 45 | 7.3 | |
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 2 | 1 | 38 | 6.74 | |
| 5 | John Stones | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 0 | 42 | 7.61 | |
| 10 | Jack Grealish | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 26 | Riyad Mahrez | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 33 | 6.71 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.52 | |
| 14 | Aymeric Laporte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 1 | 2 | 58 | 6.76 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 31 | 6.61 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 43 | 7.28 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 48 | 96% | 0 | 1 | 51 | 6.76 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 8.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 5.83 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 15 | 5.7 | |
| 10 | James Maddison | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 4 | Caglar Soyuncu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.76 | |
| 27 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 18 | 5.61 | |
| 31 | Daniel Iversen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 10 | 5.21 | |
| 15 | Harry Souttar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 11 | 5.63 | |
| 25 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 16 | 5.28 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 14 | 5.77 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 23 | 6.35 | |
| 16 | Victor Bernth Kristansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 18 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ