Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester City vs Leicester City hôm nay ngày 03/04/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester City vs Leicester City tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester City vs Leicester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jamie Vardy
Oliver Skipp
Caleb Okoli
Facundo Buonanotte
James Justin
Ricardo Domingos Barbosa Pereira
Luke Thomas
Jordan Ayew
Oliver Skipp
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 95 | 86 | 90.53% | 6 | 1 | 111 | 7.34 | |
| 10 | Jack Grealish | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 0 | 67 | 7.29 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.57 | |
| 3 | Ruben Dias | Defender | 0 | 0 | 0 | 126 | 121 | 96.03% | 0 | 2 | 131 | 6.92 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 50 | 45 | 90% | 4 | 0 | 72 | 6.86 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 112 | 111 | 99.11% | 0 | 0 | 121 | 7.26 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 9 | 3 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 39 | 7.87 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 103 | 97 | 94.17% | 0 | 0 | 114 | 6.85 | |
| 26 | Savio Moreira de Oliveira | Cánh phải | 2 | 1 | 5 | 41 | 38 | 92.68% | 2 | 0 | 61 | 8.1 | |
| 87 | James Mcatee | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 5.98 | |
| 14 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 71 | 68 | 95.77% | 0 | 5 | 84 | 7.2 | |
| 52 | Oscar Bobb | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 82 | Rico Lewis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 75 | Nico OReilly | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 70 | 62 | 88.57% | 0 | 2 | 87 | 7.58 | |
| 22 | Vitor Reis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Jordan Ayew | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 6.24 | |
| 4 | Conor Coady | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 33 | 5.79 | |
| 9 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 5.74 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 6 | 6.21 | |
| 6 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 46 | 6.62 | |
| 2 | James Justin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 35 | 6.39 | |
| 20 | Patson Daka | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 23 | 5.84 | |
| 24 | Boubakary Soumare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 28 | 6.12 | |
| 22 | Oliver Skipp | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 5.9 | |
| 30 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 15 | 38.46% | 0 | 0 | 50 | 5.18 | |
| 5 | Caleb Okoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.01 | |
| 33 | Luke Thomas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 47 | 6.2 | |
| 16 | Victor Bernth Kristansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 22 | 6.07 | |
| 40 | Facundo Buonanotte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.01 | |
| 11 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 34 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ