Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester City vs Liverpool hôm nay ngày 23/02/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester City vs Liverpool tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester City vs Liverpool hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mohamed Salah Ghaly
0 - 2 Dominik Szoboszlai
Curtis Jones Goal cancelled
Wataru Endo
Konstantinos Tsimikas
Cody Gakpo
Jarell Quansah
Harvey Elliott
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 19 | 5.87 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 16 | 5.48 | |
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 0 | 38 | 5.82 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 24 | 6.31 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 29 | 6.81 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 33 | 5.74 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 26 | 6.13 | |
| 26 | Savio Moreira de Oliveira | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 5.86 | |
| 14 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 1 | 40 | 5.96 | |
| 45 | Abdukodir Khusanov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 44 | 5.86 | |
| 82 | Rico Lewis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 37 | 5.92 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 19 | 6.89 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 24 | 8.3 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 24 | 6.94 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 14 | 6.52 | |
| 66 | Trent John Alexander-Arnold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 27 | 6.37 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 29 | 6.71 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 14 | 8.09 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.47 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ