Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester City vs Liverpool hôm nay ngày 25/11/2023 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester City vs Liverpool tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester City vs Liverpool hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ryan Jiro Gravenberch
Luis Fernando Diaz Marulanda
Cody Gakpo
Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
1 - 1 Trent Arnold
Wataru Endo
Harvey Elliott
Joel Matip
Wataru Endo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 2 | 32 | 6.62 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 27 | 6.91 | |
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 37 | 7.41 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 43 | 40 | 93.02% | 2 | 0 | 54 | 7.14 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 1 | 46 | 6.09 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 60 | 58 | 96.67% | 0 | 0 | 67 | 6.7 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 48 | 96% | 0 | 0 | 54 | 6.74 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 6.83 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 7.27 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 20 | 6.16 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 43 | 6.92 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Joel Matip | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 29 | 6.11 | |
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 37 | 5.9 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 27 | 5.77 | |
| 17 | Curtis Jones | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 24 | 6.08 | |
| 20 | Diogo Jota | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.13 | |
| 21 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 19 | 5.92 | |
| 66 | Trent Arnold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 25 | 6.24 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 20 | 6.14 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 31 | 6 | |
| 9 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ