Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester City vs Liverpool hôm nay ngày 09/11/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester City vs Liverpool tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester City vs Liverpool hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alexis Mac Allister
Conor Bradley
Milos Kerkez
Cody Gakpo
Curtis Jones
Federico Chiesa
Joseph Gomez
Curtis Jones
Dominik Szoboszlai
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 33 | 6.33 | |
| 25 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.39 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 6.43 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 1 | 15 | 6.36 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.9 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 0 | 22 | 7.27 | |
| 10 | Mathis Ryan Cherki | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 19 | 6.21 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 36 | 6.63 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 27 | 6.87 | |
| 14 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 31 | 6.55 | |
| 33 | Nico OReilly | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 21 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 16 | 5.85 | |
| 11 | Mohamed Salah | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 6.11 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 21 | 6.13 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 37 | 6.25 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 11 | 5.78 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.88 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 22 | 5.84 | |
| 7 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 5.86 | |
| 22 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.84 | |
| 25 | Giorgi Mamardashvili | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.83 | |
| 12 | Conor Bradley | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 22 | 6.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ