Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester City vs Manchester United hôm nay ngày 15/12/2024 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester City vs Manchester United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester City vs Manchester United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kobbie Mainoo
Rasmus Hojlund
Joshua Zirkzee
Antony Matheus dos Santos
Leny Yoro
1 - 1 Bruno Joao N. Borges Fernandes
Victor Nilsson-Lindelof
1 - 2 Amad Diallo Traore
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 1 | 1 | 35 | 6.83 | |
| 17 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 3 | 0 | 32 | 6.25 | |
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 35 | 6.26 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 18 | 6.41 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.51 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 22 | 22 | 100% | 2 | 0 | 29 | 6.57 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 5 | 6.4 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 28 | 6.68 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 31 | 7.59 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 41 | 6.64 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 27 | 6.09 | |
| 5 | Harry Maguire | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 5.79 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 2 | 34 | 6.36 | |
| 3 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 40 | 6.2 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 20 | 5.9 | |
| 7 | Mason Mount | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 9 | 6.07 | |
| 6 | Lisandro Martinez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 24 | 5.91 | |
| 25 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 16 | 6.25 | |
| 9 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 9 | 5.86 | |
| 16 | Amad Diallo Traore | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 22 | 5.96 | |
| 37 | Kobbie Mainoo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 1 | 1 | 20 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ