Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester City vs Manchester United hôm nay ngày 03/03/2024 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester City vs Manchester United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester City vs Manchester United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Marcus Rashford
Raphael Varane
Willy Kambwala
Antony Matheus dos Santos
Omari Forson
Sofyan Amrabat
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 4 | 0 | 6 | 59 | 49 | 83.05% | 10 | 1 | 88 | 7.2 | |
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 83 | 78 | 93.98% | 1 | 1 | 100 | 6.79 | |
| 5 | John Stones | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 0 | 64 | 6.3 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 2 | 24 | 6.09 | |
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 70 | 69 | 98.57% | 2 | 2 | 84 | 6.7 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 7 | 53 | 44 | 83.02% | 6 | 0 | 72 | 7.86 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 94 | 84 | 89.36% | 0 | 1 | 101 | 6.83 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 82 | 95.35% | 1 | 0 | 91 | 6.31 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 9 | 4 | 1 | 68 | 64 | 94.12% | 10 | 0 | 98 | 8.85 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.18 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 0 | 54 | 6.57 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Jonny Evans | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 31 | 6.89 | |
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 0 | 45 | 6.81 | |
| 19 | Raphael Varane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 32 | 6.04 | |
| 2 | Victor Nilsson-Lindelof | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 28 | 6.05 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 46 | 7.36 | |
| 4 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 1 | 56 | 7.66 | |
| 10 | Marcus Rashford | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 7.2 | |
| 39 | Scott Mctominay | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 34 | 6.39 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 49 | 6.72 | |
| 21 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.85 | |
| 53 | Willy Kambwala | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.91 | ||
| 17 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 27 | 5.85 | |
| 37 | Kobbie Mainoo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 62 | Omari Forson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ