Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester City vs Manchester United hôm nay ngày 14/09/2025 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester City vs Manchester United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester City vs Manchester United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kobbie Mainoo
Harry Maguire
Carlos Henrique Casimiro,Casemiro
Joshua Zirkzee
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 1 | 2 | 36 | 6.8 | |
| 25 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 1 | 60 | 7 | |
| 3 | Ruben Dias | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 3 | 53 | 6.8 | |
| 47 | Phil Foden | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 1 | 0 | 56 | 7.6 | |
| 9 | Erling Haaland | Forward | 5 | 3 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 29 | 9.3 | |
| 4 | Tijani Reijnders | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 11 | Jeremy Doku | Forward | 0 | 0 | 4 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 48 | 8.2 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 0 | 50 | 6.5 | |
| 45 | Abdukodir Khusanov | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 2 | 62 | 7.3 | |
| 33 | Nico OReilly | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 2 | 61 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 6 | 1 | 68 | 6.9 | |
| 5 | Harry Maguire | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 17 | 5.9 | |
| 23 | Luke Shaw | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 1 | 0 | 57 | 6 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 43 | 6.2 | |
| 3 | Noussair Mazraoui | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 1 | 56 | 7 | |
| 1 | Altay Bayindi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 25 | Manuel Ugarte | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 57 | 6.8 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Forward | 1 | 1 | 0 | 35 | 28 | 80% | 4 | 1 | 52 | 6.5 | |
| 30 | Benjamin Sesko | Forward | 1 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 3 | 20 | 6.3 | |
| 16 | Amad Diallo Traore | Forward | 1 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 15 | Leny Yoro | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 34 | 5.8 | |
| 37 | Kobbie Mainoo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 13 | Patrick Dorgu | Defender | 0 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 6 | 1 | 49 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ