Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester City vs Napoli hôm nay ngày 19/09/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester City vs Napoli tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester City vs Napoli hôm nay chính xác nhất tại đây.
Giovanni Di Lorenzo Card changed
Giovanni Di Lorenzo
Mathias Olivera
Matteo Politano
Juan Guilherme Nunes Jesus
David Neres Campos
Elif Elmas
Billy Gilmour
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Nathan Ake | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 31 | 100% | 0 | 0 | 33 | 7 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 67 | 64 | 95.52% | 2 | 0 | 76 | 7.1 | |
| 25 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 25 | 7.3 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 95 | 87 | 91.58% | 0 | 4 | 109 | 8.3 | |
| 3 | Ruben Dias | Defender | 2 | 0 | 0 | 96 | 88 | 91.67% | 2 | 3 | 102 | 7.1 | |
| 47 | Phil Foden | Midfielder | 2 | 1 | 8 | 65 | 56 | 86.15% | 11 | 0 | 82 | 7.6 | |
| 9 | Erling Haaland | Forward | 4 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 14 | 7.2 | |
| 4 | Tijani Reijnders | Midfielder | 5 | 2 | 2 | 44 | 41 | 93.18% | 2 | 0 | 59 | 6.6 | |
| 11 | Jeremy Doku | Forward | 2 | 1 | 4 | 49 | 42 | 85.71% | 2 | 0 | 66 | 8.4 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Defender | 3 | 1 | 0 | 80 | 76 | 95% | 0 | 1 | 89 | 8 | |
| 26 | Savio Moreira de Oliveira | Forward | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 14 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 60 | 57 | 95% | 0 | 2 | 63 | 7.1 | |
| 52 | Oscar Bobb | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 45 | Abdukodir Khusanov | Defender | 1 | 0 | 0 | 79 | 78 | 98.73% | 2 | 0 | 93 | 6.9 | |
| 82 | Rico Lewis | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.7 | |
| 33 | Nico OReilly | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 70 | 63 | 90% | 2 | 2 | 89 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Kevin De Bruyne | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 37 | Leonardo Spinazzola | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 43 | 6.2 | |
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 31 | 7.1 | |
| 21 | Matteo Politano | Forward | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 7 | David Neres Campos | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 22 | 55% | 0 | 3 | 57 | 8.7 | |
| 17 | Mathias Olivera | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 36 | 6 | |
| 20 | Elif Elmas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 8 | Scott Mctominay | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 31 | Sam Beukema | Defender | 1 | 1 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 3 | 65 | 7.5 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 3.6 | |
| 6 | Billy Gilmour | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 19 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ