Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester City vs Newcastle United hôm nay ngày 15/02/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester City vs Newcastle United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester City vs Newcastle United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Valentino Livramento
Lewis Miley
Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
Sean Longstaff
Callum Wilson
Emil Henry Kristoffer Krafth
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 78 | 76 | 97.44% | 1 | 0 | 84 | 7.53 | |
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.24 | |
| 5 | John Stones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 1 | 54 | 7.41 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 45 | 7.63 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 37 | 33 | 89.19% | 4 | 0 | 54 | 7.25 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 22 | 7.71 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.33 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 1 | 2 | 67 | 7.08 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 5 | 0 | 40 | 9.4 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 26 | Savio Moreira de Oliveira | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 38 | 36 | 94.74% | 2 | 0 | 66 | 7.96 | |
| 87 | James Mcatee | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.93 | |
| 14 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 94 | 91 | 96.81% | 0 | 0 | 105 | 7.09 | |
| 45 | Abdukodir Khusanov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 2 | 70 | 7.13 | |
| 82 | Rico Lewis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 0 | 69 | 6.89 | |
| 75 | Nico OReilly | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.21 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Callum Wilson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.89 | |
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 0 | 27 | 5.81 | |
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 44 | 6.06 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 60 | 5.93 | |
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 1 | 56 | 5.42 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 0 | 34 | 5.73 | |
| 17 | Emil Henry Kristoffer Krafth | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 36 | Sean Longstaff | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 28 | Joseph Willock | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 22 | 5.95 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 5 | 0 | 29 | 5.85 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 47 | 5.76 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 36 | 5.86 | |
| 14 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 22 | 5.8 | |
| 20 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 3 | 0 | 61 | 6.34 | |
| 21 | Valentino Livramento | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 67 | Lewis Miley | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 20 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ