Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester City 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester City vs Nottingham Forest hôm nay ngày 23/09/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester City vs Nottingham Forest tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester City vs Nottingham Forest hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nuno Tavares
Gonzalo Montiel
Ibrahim Sangare
Morgan Gibbs White
Anthony Elanga
Callum Hudson-Odoi
Taiwo Awoniyi
Divock Origi
Chris Wood
Orel Mangala
Divock Origi
Gonzalo Montiel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 1 | 0 | 47 | 7.01 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 67 | 97.1% | 0 | 0 | 71 | 6.41 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 77 | 74 | 96.1% | 0 | 0 | 81 | 6.89 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 59 | 98.33% | 0 | 0 | 67 | 6.69 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 41 | 41 | 100% | 1 | 0 | 45 | 7.84 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 7.2 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 30 | 7.07 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 2 | 0 | 34 | 7.15 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 56 | 96.55% | 0 | 0 | 69 | 6.91 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 1 | 0 | 46 | 7.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Serge Aurier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 23 | 5.71 | |
| 30 | Willy Boly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.15 | |
| 9 | Taiwo Awoniyi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 14 | 6.11 | |
| 43 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 17 | 5.64 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 21 | 5.63 | |
| 1 | Matt Turner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 5.95 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 16 | 5.72 | |
| 29 | Gonzalo Montiel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.24 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 21 | 5.74 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 5.94 | |
| 5 | Orel Mangala | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 5.78 | |
| 3 | Nuno Tavares | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 11 | 5.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ