Manchester City
-1.25 0.85
+1.25 1.03
2.5 0.35
u 2.00
1.40
5.70
4.50
-0.5 0.85
+0.5 0.90
1.25 1.05
u 0.75
1.91
7
2.5
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester City vs Nottingham Forest hôm nay ngày 05/03/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester City vs Nottingham Forest tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester City vs Nottingham Forest hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ibrahim Sangare
1 - 1 Morgan Gibbs White
Murillo Santiago Costa dos Santos
Callum Hudson-Odoi
Nikola Milenkovic
2 - 2 Elliot Anderson
Taiwo Awoniyi
Ryan Yates
Felipe Rodrigues Da Silva,Morato
Sels Matz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 4 | 2 | 2 | 95 | 90 | 94.74% | 2 | 0 | 109 | 7.13 | |
| 25 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.22 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 86 | 84 | 97.67% | 0 | 0 | 93 | 7.15 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 68 | 64 | 94.12% | 0 | 1 | 76 | 6.48 | |
| 47 | Phil Foden | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 1 | 77 | 7.08 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.06 | |
| 21 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 77 | 76 | 98.7% | 1 | 2 | 93 | 7.92 | |
| 42 | Antoine Semenyo | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 2 | 37 | 7.55 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 15 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 72 | 92.31% | 0 | 4 | 83 | 6.53 | |
| 10 | Mathis Ryan Cherki | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 86 | 78 | 90.7% | 2 | 0 | 100 | 7.64 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 74 | 66 | 89.19% | 6 | 1 | 97 | 6.49 | |
| 45 | Abdukodir Khusanov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 37 | 6.34 | |
| 9 | Taiwo Awoniyi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 34 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 34 | 6.37 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 35 | 6.19 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 41 | 5.75 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 40 | 7.57 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 1 | 1 | 34 | 6.45 | |
| 7 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.41 | |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 1 | 36 | 6.31 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 1 | 1 | 61 | 7.97 | |
| 23 | Jair Paula da Cunha Filho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 39 | 6.06 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 41 | 6.16 | |
| 19 | Igor Jesus Maciel da Cruz | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 22 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ