Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester City vs RB Leipzig hôm nay ngày 15/03/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester City vs RB Leipzig tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester City vs RB Leipzig hôm nay chính xác nhất tại đây.
Benjamin Henrichs
Timo Werner
Yussuf Yurary Poulsen
Mohamed Simakan
Andre Silva
Dani Olmo
Lukas Klostermann
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 32 | 7.57 | |
| 17 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 21 | 17 | 80.95% | 7 | 0 | 35 | 7.76 | |
| 5 | John Stones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.81 | |
| 10 | Jack Grealish | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 0 | 38 | 7.82 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 42 | 38 | 90.48% | 3 | 1 | 50 | 7.44 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 23 | 6.85 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 0 | 51 | 6.84 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 1 | 58 | 6.7 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 1 | 52 | 7.23 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 5 | 5 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 26 | 9.41 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Kevin Kampl | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 22 | 5.88 | |
| 10 | Emil Forsberg | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 5.5 | |
| 4 | Willi Orban | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 39 | 5.43 | |
| 21 | Janis Blaswich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 0 | 0 | 44 | 5.96 | |
| 11 | Timo Werner | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 15 | 5.59 | |
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 5.87 | |
| 39 | Benjamin Henrichs | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 22 | 5.08 | |
| 8 | Amadou Haidara | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 1 | 27 | 7.02 | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 25 | 5.97 | |
| 17 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 26 | 5.75 | |
| 32 | Josko Gvardiol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 46 | 5.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ