Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester City vs RB Leipzig hôm nay ngày 29/11/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester City vs RB Leipzig tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester City vs RB Leipzig hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Lois Openda
0 - 2 Lois Openda
Benjamin Sesko
Christoph Baumgartner
Fabio Carvalho
Yussuf Yurary Poulsen
Fabio Carvalho Goal Disallowed
Kevin Kampl
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 28 | 5.86 | |
| 18 | Stefan Ortega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 18 | 5.54 | |
| 10 | Jack Grealish | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 28 | 6.2 | |
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 26 | 6.06 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 0 | 52 | 5.85 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 66 | 59 | 89.39% | 0 | 0 | 70 | 6.08 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 50 | 49 | 98% | 0 | 1 | 56 | 5.77 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 25 | 96.15% | 2 | 0 | 35 | 6.29 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 18 | 6.14 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 59 | 98.33% | 0 | 0 | 67 | 6.09 | |
| 82 | Rico Lewis | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 5.79 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Emil Forsberg | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.43 | |
| 21 | Janis Blaswich | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 39 | 7.32 | |
| 16 | Lukas Klostermann | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 19 | 6.58 | |
| 24 | Xaver Schlager | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 27 | 6.78 | |
| 8 | Amadou Haidara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.43 | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 33 | 6.85 | |
| 17 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 15 | 8.33 | |
| 2 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 34 | 6.62 | |
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.57 | |
| 20 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 2 | 32 | 7.41 | |
| 23 | Castello Lukeba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 35 | 6.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ