Manchester City 1
-1.5 1.03
+1.5 0.83
2.5 1.18
u 0.60
1.38
5.10
5.25
-0.5 1.03
+0.5 1.00
1.25 0.75
u 1.05
1.8
6.5
2.75
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester City vs Real Madrid hôm nay ngày 18/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester City vs Real Madrid tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester City vs Real Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior Penalty awarded
0 - 1 Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Andriy Lunin
Kylian Mbappe
Manual Angel
Eduardo Camavinga
Kylian Mbappe
Trent John Alexander-Arnold
Daniel Carvajal Ramos
1 - 2 Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior Goal cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 0 | 1 | 28 | 4.93 | |
| 25 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.49 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 52 | 6.55 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 33 | 6.05 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 4 | 4 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 2 | 12 | 7.58 | |
| 4 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 31 | 96.88% | 4 | 1 | 46 | 6.4 | |
| 21 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 36 | 6.13 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 0 | 35 | 7.07 | |
| 15 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.03 | |
| 10 | Mathis Ryan Cherki | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 0 | 45 | 6.47 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 30 | 100% | 1 | 0 | 37 | 6.06 | |
| 45 | Abdukodir Khusanov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 40 | 6.41 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 6.71 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 28 | 5.57 | |
| 12 | Trent John Alexander-Arnold | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 31 | 6.57 | |
| 13 | Andriy Lunin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.36 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 6 | 2 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 22 | 6.64 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 29 | 6.55 | |
| 21 | Brahim Diaz | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 27 | 6.55 | |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 20 | Fran Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 26 | 6.08 | |
| 15 | Arda Guler | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 3 | 0 | 48 | 6.57 | |
| 24 | Dean Huijsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 50 | 6.15 | |
| 45 | Thiago Pitarch Pinar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 29 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ