Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester City
90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [3-4]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester City vs Real Madrid hôm nay ngày 18/04/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester City vs Real Madrid tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester City vs Real Madrid hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Rodrygo Silva De Goes
Daniel Carvajal Ramos
Luka Modric
Brahim Diaz
Ferland Mendy
Lucas Vazquez Iglesias
Eder Gabriel Militao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 6 | 3 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 18 | 1 | 86 | 7.82 | |
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 84 | 81 | 96.43% | 1 | 1 | 96 | 6.27 | |
| 10 | Jack Grealish | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 0 | 47 | 6.43 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 28 | 6.49 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 50 | 44 | 88% | 4 | 0 | 70 | 6.7 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 81 | 74 | 91.36% | 2 | 2 | 94 | 6.78 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 5 | 124 | 112 | 90.32% | 1 | 1 | 134 | 6.88 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 96 | 94 | 97.92% | 0 | 2 | 103 | 6.47 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 4 | 1 | 58 | 6.27 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 3 | 21 | 6.98 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 25 | 6.74 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 89 | 82 | 92.13% | 0 | 3 | 100 | 6.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.99 | |
| 8 | Toni Kroos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 52 | 6.77 | |
| 6 | Jose Ignacio Fernandez Iglesias Nacho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 1 | 40 | 6.28 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 39 | 6.27 | |
| 2 | Daniel Carvajal Ramos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 4 | 63 | 7.33 | |
| 23 | Ferland Mendy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 4 | 48 | 6.9 | |
| 13 | Andriy Lunin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 20 | 54.05% | 0 | 2 | 56 | 8.33 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 29 | 6.88 | |
| 15 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 2 | 51 | 6.88 | |
| 21 | Brahim Diaz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 41 | 7.46 | |
| 12 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 43 | 6.58 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 1 | 46 | 6.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ