Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester City vs Salford City hôm nay ngày 12/01/2025 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester City vs Salford City tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester City vs Salford City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Liam Shephard
Ryan Watson
Jon Taylor
Curtis Tilt
Cole Stockton
Conor McAleny
Will Wright
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 60 | 51 | 85% | 0 | 2 | 72 | 7.53 | |
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 21 | 6.31 | |
| 10 | Jack Grealish | Cánh trái | 2 | 1 | 4 | 35 | 29 | 82.86% | 3 | 0 | 51 | 9.74 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 0 | 53 | 7.39 | |
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.68 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 40 | 6.95 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 24 | 6.97 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 5 | 2 | 3 | 19 | 19 | 100% | 2 | 0 | 38 | 9.94 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 1 | 67 | 7.96 | |
| 26 | Savio Moreira de Oliveira | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 24 | 6.59 | |
| 87 | James Mcatee | Tiền vệ công | 4 | 3 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 1 | 0 | 51 | 9.79 | |
| 67 | Divin Mubama | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 21 | 8.38 | |
| 75 | Nico OReilly | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 67 | 59 | 88.06% | 2 | 2 | 88 | 9.12 | |
| 66 | Jahmai Simpson-Pusey | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 1 | 62 | 7.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |||
| 8 | Matthew Lund | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 23 | 5.72 | |
| 29 | Luke Garbutt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 5 | 0 | 49 | 5.61 | |
| 18 | Conor McAleny | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 11 | Jon Taylor | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 5.82 | |
| 9 | Cole Stockton | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.83 | |
| 7 | Ryan Watson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 5.7 | |
| 31 | Hakeeb Adelakun | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 1 | 35 | 5.94 | |
| 32 | Liam Shephard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 1 | 47 | 4.88 | |
| 16 | Curtis Tilt | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 3 | 39 | 5.02 | |
| 3 | Kevin Berkoe | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 1 | 24 | 5.59 | |
| 4 | Ossama Ashley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 19 | 5.37 | |
| 19 | Haji Mnoga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 19 | 5.63 | |
| 6 | Tyrese Fornah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 41 | 5.03 | |
| 27 | Kylian Kouassi | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 6 | 17 | 6.72 | |
| 13 | Matt Young | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 16 | 53.33% | 0 | 0 | 32 | 3.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ