Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester City
Pen [5-4]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester City vs Sevilla hôm nay ngày 17/08/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester City vs Sevilla tại Siêu Cúp Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester City vs Sevilla hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Youssef En-Nesyri
Loic Bade
Erik Lamela
Juanlu Sanchez
Gonzalo Montiel
Rafael Mir Vicente
Jesus Fernandez Saez Suso
Juanlu Sanchez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 84 | 77 | 91.67% | 2 | 1 | 106 | 7.2 | |
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 0 | 58 | 7.1 | |
| 10 | Jack Grealish | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 7 | 0 | 79 | 7.96 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 39 | 6.09 | |
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 81 | 79 | 97.53% | 0 | 0 | 90 | 6.53 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 71 | 65 | 91.55% | 0 | 1 | 81 | 6.27 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 5 | 97 | 85 | 87.63% | 2 | 6 | 112 | 8.31 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 46 | 41 | 89.13% | 10 | 0 | 70 | 7.09 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.48 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Trung vệ | 3 | 0 | 3 | 91 | 80 | 87.91% | 2 | 1 | 114 | 6.57 | |
| 80 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 4 | 3 | 2 | 49 | 41 | 83.67% | 5 | 0 | 72 | 8.33 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jesus Navas Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 5 | 0 | 44 | 7.09 | |
| 10 | Ivan Rakitic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 2 | 44 | 7.12 | |
| 17 | Erik Lamela | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 16 | 5.76 | |
| 7 | Jesus Fernandez Saez Suso | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 5 | Lucas Ocampos | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 23 | 16 | 69.57% | 4 | 6 | 49 | 7.76 | |
| 13 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 35 | 6.85 | |
| 21 | Oliver Torres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 29 | 6.38 | |
| 19 | Marcos Acuna | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 42 | 7.11 | |
| 8 | Joan Joan Moreno | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 38 | 6.66 | |
| 9 | Rafael Mir Vicente | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.55 | |
| 15 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 19 | 7.08 | |
| 4 | Gonzalo Montiel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.42 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 27 | 5.65 | |
| 22 | Loic Bade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 2 | 41 | 6.93 | |
| 26 | Juanlu Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ