Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester City vs Sheffield United hôm nay ngày 30/12/2023 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester City vs Sheffield United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester City vs Sheffield United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Cameron Archer
Rhian Brewster
Ben Osborne
Jayden Bogle
Rhys Norrington-Davies
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 50 | 6.47 | |
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 1 | 70 | 6.87 | |
| 10 | Jack Grealish | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 3 | 0 | 34 | 6.44 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 21 | 7.13 | |
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 2 | 51 | 6.76 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 34 | 6.89 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 68 | 95.77% | 0 | 2 | 75 | 6.87 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 70 | 65 | 92.86% | 0 | 0 | 78 | 7.61 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 23 | 6.88 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 2 | 1 | 19 | 6.41 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 0 | 53 | 6.56 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Wes Foderingham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 22 | 6.01 | |
| 19 | Jack Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 5.94 | |
| 16 | Oliver Norwood | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 3 | 0 | 23 | 6.23 | |
| 2 | George Baldock | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 16 | 5.94 | |
| 5 | Auston Trusty | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.01 | |
| 20 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 25 | 6.11 | |
| 21 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 10 | 6.11 | |
| 14 | Luke Thomas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 11 | 6.06 | |
| 25 | Anis Ben Slimane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 5.95 | |
| 32 | William Osula | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 6.28 | |
| 35 | Andrew Brooks | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ