Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester City vs Sparta Praha hôm nay ngày 24/10/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester City vs Sparta Praha tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester City vs Sparta Praha hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ermal Krasniqi
Albion Rrahmani
Krystof Danek
Angelo Preciado
Tomas Wiesner
Markus Solbakken
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ilkay Gundogan | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 78 | 72 | 92.31% | 4 | 1 | 87 | 7.06 | |
| 8 | Mateo Kovacic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 38 | 6.65 | |
| 5 | John Stones | Defender | 1 | 1 | 0 | 78 | 75 | 96.15% | 1 | 1 | 85 | 7.81 | |
| 18 | Stefan Ortega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 29 | 7.05 | |
| 6 | Nathan Ake | Defender | 1 | 1 | 0 | 86 | 81 | 94.19% | 1 | 1 | 97 | 7.28 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 6 | 0 | 53 | 7.11 | |
| 25 | Manuel Akanji | Defender | 1 | 0 | 1 | 110 | 103 | 93.64% | 0 | 1 | 114 | 7.25 | |
| 3 | Ruben Dias | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 33 | 6.18 | |
| 47 | Phil Foden | Midfielder | 4 | 2 | 2 | 59 | 54 | 91.53% | 6 | 0 | 78 | 8.64 | |
| 9 | Erling Haaland | Forward | 9 | 5 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 4 | 19 | 9.45 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 31 | 6.24 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 64 | 61 | 95.31% | 7 | 1 | 89 | 10 | |
| 26 | Savio Moreira de Oliveira | Forward | 2 | 0 | 5 | 49 | 43 | 87.76% | 5 | 0 | 73 | 8.67 | |
| 87 | James Mcatee | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 6.48 | |
| 82 | Rico Lewis | Defender | 0 | 0 | 4 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 0 | 78 | 7.27 | |
| 75 | Nico OReilly | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.14 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Lukas Haraslin | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 6 | Kaan Kairinen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 2 | 29 | 5.74 | |
| 25 | Asger Sorensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 31 | 5.24 | |
| 20 | Qazim Laci | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 34 | 6.1 | |
| 1 | Peter Vindahl Jensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 0 | 36 | 6.28 | |
| 27 | Filip Panak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 24 | 5.47 | |
| 4 | Markus Solbakken | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 14 | Veljko Birmancevic | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 22 | 5.86 | |
| 28 | Tomas Wiesner | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 17 | Angelo Preciado | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 5 | 35.71% | 5 | 2 | 43 | 5.87 | |
| 7 | Victor Olatunji | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 13 | 6.2 | |
| 13 | Krystof Danek | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.92 | |
| 41 | Martin Vitik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 1 | 28 | 5.74 | |
| 32 | Matej Rynes | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 36 | 6.12 | |
| 29 | Ermal Krasniqi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.69 | |
| 10 | Albion Rrahmani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 7 | 5.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ