Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester City vs Sunderland A.F.C hôm nay ngày 06/12/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester City vs Sunderland A.F.C tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester City vs Sunderland A.F.C hôm nay chính xác nhất tại đây.
Brian Brobbey
Chemsdine Talbi
Simon Adingra
Romaine Mundle
Luke ONien
Luke ONien Card changed
Luke ONien
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 11 | 6.05 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 0 | 71 | 6.75 | |
| 25 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 19 | 6.98 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 85 | 78 | 91.76% | 1 | 4 | 100 | 8.14 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 5 | 1 | 2 | 54 | 48 | 88.89% | 3 | 0 | 69 | 8.1 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.9 | |
| 4 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 15 | 6.01 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 3 | 1 | 5 | 46 | 42 | 91.3% | 3 | 0 | 73 | 8.01 | |
| 10 | Mathis Ryan Cherki | Cánh phải | 2 | 1 | 6 | 73 | 64 | 87.67% | 6 | 0 | 105 | 9.06 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 2 | 65 | 7.83 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.91 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 73 | 71 | 97.26% | 2 | 1 | 88 | 7.42 | |
| 26 | Savio Moreira de Oliveira | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 6.16 | |
| 14 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 0 | 80 | 7 | |
| 82 | Rico Lewis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.04 | |
| 33 | Nico OReilly | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 1 | 2 | 79 | 7.84 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 2 | 43 | 6.25 | |
| 25 | Bertrand Traore | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 24 | 6.34 | |
| 13 | Luke ONien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 4.99 | |
| 20 | Nordi Mukiele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 15 | Omar Federico Alderete Fernandez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 2 | 32 | 6.35 | |
| 6 | Lutsharel Geertruida | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 43 | 6.47 | |
| 18 | Wilson Isidor | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 6.05 | |
| 9 | Brian Brobbey | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 8 | 5.82 | |
| 28 | Enzo Le Fee | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 4 | 0 | 45 | 6.3 | |
| 5 | Daniel Ballard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 1 | 62 | 5.92 | |
| 32 | Trai Hume | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 44 | 6.31 | |
| 24 | Simon Adingra | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 22 | Robin Roefs | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 30 | 65.22% | 0 | 0 | 55 | 5.88 | |
| 14 | Romaine Mundle | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 9 | 5.95 | |
| 27 | Noah Sadiki | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 41 | 6.11 | |
| 7 | Chemsdine Talbi | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 9 | 5 | 55.56% | 3 | 0 | 17 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ