Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester City vs Tottenham Hotspur hôm nay ngày 03/12/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester City vs Tottenham Hotspur tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester City vs Tottenham Hotspur hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Son Heung Min
Iyenoma Destiny Udogie
Pierre Emile Hojbjerg
2 - 2 Giovani Lo Celso
Pedro Porro
Oliver Skipp
Richarlison de Andrade
Jamie Donley
Emerson Aparecido Leite De Souza Junior
Dejan Kulusevski
3 - 3 Dejan Kulusevski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 0 | 45 | 6.34 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 17 | 5.87 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 0 | 41 | 6.59 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 1 | 31 | 6.45 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 35 | 6.39 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 32 | 100% | 0 | 0 | 41 | 6.54 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 28 | 7.17 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.12 | |
| 19 | Julian Alvarez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 6 | 18 | 14 | 77.78% | 6 | 0 | 29 | 7.79 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 31 | 6.79 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 3 | 0 | 39 | 6.33 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Ben Davies | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 26 | 5.83 | |
| 7 | Son Heung Min | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.51 | |
| 13 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 22 | 6 | |
| 18 | Giovani Lo Celso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 28 | 5.94 | |
| 8 | Yves Bissouma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 5.49 | |
| 12 | Emerson Aparecido Leite De Souza Junior | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 37 | 5.77 | |
| 21 | Dejan Kulusevski | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 23 | 6.52 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 3 | 0 | 26 | 6.22 | |
| 11 | Bryan Gil Salvatierra | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 6.04 | |
| 38 | Iyenoma Destiny Udogie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 23 | 6.12 | |
| 22 | Brennan Johnson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ