Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester City vs Tottenham Hotspur hôm nay ngày 23/08/2025 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester City vs Tottenham Hotspur tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester City vs Tottenham Hotspur hôm nay chính xác nhất tại đây.
Brennan Johnson
0 - 1 Brennan Johnson
Brennan Johnson Goal awarded
0 - 2 Joao Palhinha
Cristian Gabriel Romero
Richarlison de Andrade
Dominic Solanke
Wilson Odobert
Pedro Porro
Lucas Bergvall
Kevin Danso
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | John Stones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 1 | 72 | 6.2 | |
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 33 | 6 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 2 | 61 | 6.3 | |
| 9 | Erling Haaland | Forward | 1 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 4 | Tijani Reijnders | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 1 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 21 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 10 | Mathis Ryan Cherki | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 2 | 0 | 51 | 7.2 | |
| 7 | Omar Marmoush | Forward | 3 | 2 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 1 | James Trafford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 39 | 6.1 | |
| 14 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 2 | 56 | 6.9 | |
| 52 | Oscar Bobb | Forward | 0 | 0 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 47 | 7.1 | |
| 82 | Rico Lewis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 55 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guglielmo Vicario | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 0 | 44 | 7 | |
| 30 | Rodrigo Bentancur | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 6 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 35 | 8.1 | |
| 9 | Richarlison de Andrade | Forward | 3 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 2 | 25 | 7.2 | |
| 17 | Cristian Gabriel Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 0 | 46 | 7 | |
| 20 | Mohammed Kudus | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 24 | Djed Spence | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 1 | 55 | 6.7 | |
| 22 | Brennan Johnson | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 27 | 7.5 | |
| 29 | Pape Matar Sarr | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 37 | Micky van de Ven | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 39 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ