Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester City vs Watford hôm nay ngày 25/09/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester City vs Watford tại Cúp Liên Đoàn Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester City vs Watford hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ayotomiwa Dele Bashiru
Giorgi Chakvetadze
Matthew Pollock
Rocco Vata
Pierre Dwomoh
2 - 1 Thomas Ince
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kyle Walker | Defender | 0 | 0 | 1 | 104 | 102 | 98.08% | 0 | 2 | 113 | 6.83 | |
| 5 | John Stones | Defender | 0 | 0 | 0 | 94 | 87 | 92.55% | 0 | 2 | 99 | 6.47 | |
| 18 | Stefan Ortega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 23 | 5.79 | |
| 10 | Jack Grealish | Midfielder | 1 | 1 | 4 | 79 | 68 | 86.08% | 3 | 0 | 106 | 8.42 | |
| 47 | Phil Foden | Midfielder | 6 | 1 | 2 | 66 | 60 | 90.91% | 2 | 0 | 80 | 6.91 | |
| 11 | Jeremy Doku | Forward | 3 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 5 | 0 | 37 | 7.85 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 18 | 6.07 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Midfielder | 6 | 4 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 2 | 0 | 81 | 8.19 | |
| 26 | Savio Moreira de Oliveira | Forward | 5 | 1 | 2 | 25 | 24 | 96% | 3 | 0 | 44 | 7.26 | |
| 87 | James Mcatee | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 50 | 45 | 90% | 1 | 0 | 64 | 6.86 | |
| 82 | Rico Lewis | Defender | 1 | 0 | 7 | 82 | 74 | 90.24% | 1 | 0 | 107 | 7.49 | |
| 75 | Nico OReilly | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 2 | 67 | 7.44 | |
| 56 | Jacob Wright | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 24 | 6.03 | |
| 61 | Kaden Braithwaite | 0 | 0 | 0 | 65 | 62 | 95.38% | 0 | 0 | 77 | 6.88 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Angelo Obinze Ogbonna | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 46 | 6.27 | |
| 23 | Jonathan Bond | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 36 | 7.02 | |
| 7 | Thomas Ince | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 18 | 100% | 1 | 0 | 28 | 7.7 | |
| 12 | Ken Sema | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 1 | 32 | 6.1 | |
| 5 | Ryan Porteous | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 44 | 6.19 | |
| 24 | Ayotomiwa Dele Bashiru | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.37 | |
| 8 | Giorgi Chakvetadze | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 19 | 6.59 | |
| 19 | Vakoun Issouf Bayo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 17 | 6.01 | |
| 10 | Imran Louza | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 51 | 6.94 | |
| 6 | Matthew Pollock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 14 | 6.23 | |
| 37 | Yasser Larouci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 2 | 28.57% | 2 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 34 | Kwadwo Baah | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 22 | 6.15 | |
| 14 | Pierre Dwomoh | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 13 | 6.09 | |
| 36 | Festy Ebosele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 1 | 1 | 39 | 6.43 | |
| 22 | James Morris | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 50 | 5.89 | |
| 11 | Rocco Vata | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ