Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester City vs Wolves hôm nay ngày 03/05/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester City vs Wolves tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester City vs Wolves hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pablo Sarabia Garcia
Rodrigo Martins Gomes
Goncalo Manuel Ganchinho Guedes
Hee-Chan Hwang
Santiago Ignacio Bueno Sciutto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 41 | 6.27 | |
| 17 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 7 | 0 | 56 | 7.34 | |
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 84 | 79 | 94.05% | 0 | 0 | 99 | 7.02 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 37 | 6.45 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 80 | 75 | 93.75% | 4 | 0 | 106 | 7.74 | |
| 25 | Manuel Akanji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 2 | 35 | 6.4 | |
| 3 | Ruben Dias | Defender | 1 | 0 | 0 | 90 | 89 | 98.89% | 0 | 0 | 96 | 6.74 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 50 | 41 | 82% | 4 | 0 | 73 | 7.3 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 82 | 77 | 93.9% | 0 | 0 | 97 | 7.44 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 28 | 6.33 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 75 | 65 | 86.67% | 2 | 0 | 105 | 7.01 | |
| 87 | James Mcatee | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 14 | Nicolas Gonzalez Iglesias | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 82 | Rico Lewis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.03 | |
| 75 | Nico OReilly | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 51 | 6.67 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Pablo Sarabia Garcia | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 22 | 6.14 | |
| 22 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 29 | 6.57 | |
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 1 | 43 | 6.19 | |
| 2 | Matt Doherty | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 38 | 6.01 | |
| 29 | Goncalo Manuel Ganchinho Guedes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 8 | 5.99 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.95 | |
| 27 | Jean-Ricner Bellegarde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 1 | 35 | 6.58 | |
| 5 | Marshall Munetsi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 2 | 32 | 6.46 | |
| 4 | Santiago Ignacio Bueno Sciutto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 15 | 6.04 | |
| 10 | Matheus Cunha | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 3 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 3 | 0 | 53 | 6.71 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 46 | 6.43 | |
| 19 | Rodrigo Martins Gomes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.19 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 53 | 6.71 | |
| 24 | Toti Gomes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 1 | 58 | 6.56 | |
| 12 | Emmanuel Agbadou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 0 | 78 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ