Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester City 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester City vs Wydad Casablanca hôm nay ngày 18/06/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester City vs Wydad Casablanca tại FIFA Club World Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester City vs Wydad Casablanca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Cassius Mailula
Mohamed Rayhi
Mickael Malsa
Samuel Obeng
Ismail Moutaraji
Stephane Aziz Ki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 16 | 6.76 | |
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 40 | 100% | 0 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 3 | 3 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 3 | 0 | 43 | 8.13 | |
| 4 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 0 | 52 | 6.95 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 29 | 7.44 | |
| 29 | Mathis Ryan Cherki | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 33 | 6.63 | |
| 7 | Omar Marmoush | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 4 | 0 | 27 | 7.04 | |
| 26 | Savio Moreira de Oliveira | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 35 | 7.25 | |
| 82 | Rico Lewis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 41 | 6.53 | |
| 75 | Nico OReilly | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 28 | 100% | 0 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 22 | Vitor Reis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 46 | 6.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Mohamed Rayhi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.95 | |
| 22 | Bart Meijers | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 18 | 5.81 | |
| 11 | Nordin Amrabat | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 4 | 0 | 22 | 5.77 | |
| 4 | Thembinkosi Lorch | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.98 | |
| 18 | Fahd Moufi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 0 | 24 | 6.54 | |
| 14 | Abdelmounaim Boutouil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 26 | 6.01 | |
| 23 | Oussama Zemraoui | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 26 | 6.02 | |
| 12 | El Mehdi Benabid | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 5.36 | |
| 19 | El Mehdi Moubarik | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.04 | |
| 2 | Mohamed Moufid | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.25 | |
| 21 | Cassius Mailula | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 15 | 5.8 | |
| 72 | Guilherme Ferreira de Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 21 | 6.25 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ