Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester City vs Young Boys hôm nay ngày 08/11/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester City vs Young Boys tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester City vs Young Boys hôm nay chính xác nhất tại đây.
Loris Benito
Sandro Lauper

Sandro Lauper
Miguel Chaiwa
Lewin Blum
Aurele Amenda
Silvere Ganvoula Mboussy
Noah Persson
Darian Males
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 0 | 65 | 6.92 | |
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 47 | 6.76 | |
| 5 | John Stones | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 1 | 0 | 53 | 6.71 | |
| 10 | Jack Grealish | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 22 | 7.08 | |
| 31 | Ederson Santana de Moraes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.64 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 68 | 100% | 0 | 0 | 74 | 6.98 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 31 | 7.31 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 12 | 6.87 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 44 | 6.61 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 1 | 44 | 7.06 | |
| 82 | Rico Lewis | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 22 | 6.46 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mohamed Aly Camara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 25 | 5.66 | |
| 23 | Loris Benito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.48 | |
| 17 | Saidy Janko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 14 | 5.65 | |
| 21 | Ulisses Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 25 | 5.64 | |
| 9 | Cedric Jan Itten | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 11 | 5.9 | |
| 30 | Sandro Lauper | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 23 | 5.63 | |
| 7 | Filip Ugrinic | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 5.92 | |
| 1 | Anthony Racioppi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 29 | 6.37 | |
| 20 | Cheikh Niasse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 21 | 6.1 | |
| 15 | Elia Meschack | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 10 | 5.7 | |
| 4 | Aurele Amenda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 21 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ