Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester United vs AFC Bournemouth hôm nay ngày 16/12/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester United vs AFC Bournemouth tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester United vs AFC Bournemouth hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alex Scott
1 - 1 Antoine Semenyo
Antoine Semenyo
2 - 2 Francisco Evanilson de Lima Barbosa
2 - 3 Marcus Tavernier
Marcos Senesi
Eli Junior Kroupi
Adam Smith
4 - 4 Eli Junior Kroupi
David Brooks
James Hill
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Fernandes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 5 | 23 | 19 | 82.61% | 4 | 4 | 38 | 7.59 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 5 | 1 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 38 | 7.48 | |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 28 | 6.05 | |
| 2 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 3 | 29 | 6.67 | |
| 10 | Matheus Cunha | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 0 | 3 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 30 | 7.22 | |
| 7 | Mason Mount | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 21 | 6.48 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 22 | 6.72 | |
| 31 | Senne Lammens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 17 | 6.02 | |
| 16 | Amad Diallo Traore | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 27 | 7.5 | |
| 15 | Leny Yoro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 2 | 32 | 5.97 | |
| 26 | Ayden Heaven | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 5 | 29 | 6.51 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Adam Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 1 | 18 | 6.16 | |
| 8 | Alex Scott | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 19 | 6.32 | |
| 12 | Tyler Adams | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.28 | |
| 5 | Marcos Senesi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 3 | 48 | 6.66 | |
| 19 | Justin Kluivert | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 4 | 0 | 28 | 6.49 | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 20 | 15 | 75% | 1 | 2 | 38 | 6.96 | |
| 24 | Antoine Semenyo | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 2 | 27 | 7.28 | |
| 18 | Bafode Diakite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 23 | 6.01 | |
| 9 | Francisco Evanilson de Lima Barbosa | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 14 | 7.26 | |
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 0 | 16 | 5.49 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 2 | 1 | 42 | 6.36 | |
| 20 | Alejandro Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 15 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ