Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester United vs Arsenal hôm nay ngày 09/03/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester United vs Arsenal tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester United vs Arsenal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Leandro Trossard
Myles Lewis Skelly
Gabriel Teodoro Martinelli Silva
1 - 1 Declan Rice
Kieran Tierney
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 6.39 | |
| 14 | Christian Eriksen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 2 | Victor Nilsson-Lindelof | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 2 | 18 | 6.68 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 6.53 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 26 | 6.96 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 18 | 6.49 | |
| 3 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 11 | 6.23 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 23 | 6.61 | |
| 11 | Joshua Zirkzee | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 5.93 | |
| 17 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.08 | |
| 15 | Leny Yoro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 25 | 6.78 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 25 | 6.42 | |
| 22 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.32 | |
| 8 | Martin Odegaard | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 50 | 6.62 | |
| 5 | Thomas Partey | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 1 | 0 | 50 | 6.87 | |
| 23 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 19 | 6.11 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 3 | 0 | 41 | 6.29 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 38 | 97.44% | 0 | 0 | 41 | 6.54 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 49 | 6.66 | |
| 12 | Jurrien Timber | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 47 | 6.37 | |
| 33 | Riccardo Calafiori | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 18 | 6.34 | |
| 53 | Ethan Nwaneri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 29 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ