Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester United vs Athletic Bilbao hôm nay ngày 09/05/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester United vs Athletic Bilbao tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester United vs Athletic Bilbao hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mikel Jauregizar
Mikel Jauregizar
Benat Prados Diaz
Oscar de Marcos Arana Oscar
Aingeru Olabarrieta
Gorka Guruzeta Rodriguez
Mikel Vesga
Unai Nunez Gestoso
Alejandro Berenguer Remiro
Maroan Harrouch Sannadi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 53 | 40 | 75.47% | 2 | 2 | 72 | 8.31 | |
| 5 | Harry Maguire | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 3 | 52 | 6.37 | |
| 2 | Victor Nilsson-Lindelof | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 1 | 54 | 6.14 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 5 | 71 | 8.47 | |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.46 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 13 | 44.83% | 0 | 0 | 35 | 5.84 | |
| 3 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 3 | 38 | 6.21 | |
| 7 | Mason Mount | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 18 | 7.87 | |
| 25 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 2 | 46 | 6.4 | |
| 9 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 38 | 7.33 | |
| 16 | Amad Diallo Traore | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 21 | 7.33 | |
| 17 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 30 | 5.92 | |
| 15 | Leny Yoro | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 4 | 65 | 8.03 | |
| 37 | Kobbie Mainoo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.49 | |
| 13 | Patrick Dorgu | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 2 | 5 | 78 | 7.79 | |
| 41 | Harry Amass | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 49 | 47 | 95.92% | 4 | 1 | 75 | 6.66 | |
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 1 | 1 | 42 | 6.55 | |
| 18 | Oscar de Marcos Arana Oscar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 5.95 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 8 | 0 | 68 | 5.96 | |
| 6 | Mikel Vesga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 5.78 | |
| 5 | Yeray Alvarez Lopez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 44 | 78.57% | 1 | 3 | 82 | 6.86 | |
| 12 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.64 | |
| 14 | Unai Nunez Gestoso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 53 | 6.18 | |
| 2 | Gorosabel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 2 | 1 | 58 | 6.74 | |
| 24 | Benat Prados Diaz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.04 | |
| 13 | Julen Agirrezabala | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 25 | 6.06 | |
| 11 | Alvaro Djalo | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 7 | 2 | 48 | 6.77 | |
| 20 | Unai Gomez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 35 | 6.45 | |
| 33 | Aingeru Olabarrieta | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 5.64 | |
| 21 | Maroan Harrouch Sannadi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 3 | 30 | 6.04 | |
| 23 | Mikel Jauregizar | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 1 | 3 | 63 | 6.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ