Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester United vs Barcelona hôm nay ngày 24/02/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester United vs Barcelona tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester United vs Barcelona hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Robert Lewandowski
Franck Kessie
Ferran Torres
Robert Lewandowski
Anssumane Fati
Marcos Alonso
Sergi Busquets Burgos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 26 | 6.51 | |
| 1 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 20 | 5.38 | |
| 19 | Raphael Varane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 28 | 6.03 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 1 | 42 | 6.67 | |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 22 | 6.21 | |
| 17 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 31 | 6.88 | |
| 27 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 12 | 5.78 | |
| 10 | Marcus Rashford | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.14 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 39 | 6.42 | |
| 25 | Jadon Sancho | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 28 | 6.27 | |
| 6 | Lisandro Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 38 | 6.21 | |
| 21 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sergi Busquets Burgos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 1 | 44 | 6.57 | |
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 27 | 6.97 | |
| 1 | Marc-Andre ter Stegen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 34 | 6.45 | |
| 20 | Sergi Roberto Carnicer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 32 | 6.37 | |
| 15 | Andreas Christensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 47 | 6.26 | |
| 19 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 43 | 6.35 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 2 | 38 | 6.78 | |
| 23 | Jules Kounde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 3 | 1 | 47 | 6.5 | |
| 22 | Raphael Dias Belloli,Raphinha | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 34 | 6.27 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 30 | 6.18 | |
| 28 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 37 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ