Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester United vs Betis hôm nay ngày 10/03/2023 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester United vs Betis tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester United vs Betis hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Ayoze Perez
Sergio Canales Madrazo
Aitor Ruibal
Borja Iglesias Quintas
Andres Guardado
Willian Jose
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 3 | 1 | 51 | 6.65 | |
| 1 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 22 | 5.79 | |
| 19 | Raphael Varane | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 5 | 49 | 6.62 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 46 | 6.34 | |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 4 | 1 | 38 | 6.35 | |
| 17 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 30 | 6.15 | |
| 27 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 26 | 6.57 | |
| 10 | Marcus Rashford | Cánh trái | 3 | 3 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 24 | 7.49 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 5.94 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 1 | 36 | 6.67 | |
| 6 | Lisandro Martinez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 3 | 56 | 6.94 | |
| 21 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 30 | 6.45 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Joaquin Sanchez Rodriguez | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 4 | 0 | 35 | 6.39 | |
| 1 | Claudio Andres Bravo Munoz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 3 | 21.43% | 0 | 1 | 20 | 6.52 | |
| 7 | Juan Miguel Jimenez Lopez Juanmi | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 6.49 | |
| 16 | German Alejo Pezzella | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 28 | 6.07 | |
| 14 | William Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 1 | 38 | 6.61 | |
| 23 | Youssouf Sabaly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 37 | 6.41 | |
| 21 | Ayoze Perez | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 20 | 7.39 | |
| 5 | Guido Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 45 | 6.69 | |
| 19 | Luiz Felipe Ramos Marchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 30 | 6.22 | |
| 20 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 33 | 6.55 | |
| 11 | Luiz Henrique Andre Rosa da Silva | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 25 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ