Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester United vs Bodo Glimt hôm nay ngày 29/11/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester United vs Bodo Glimt tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester United vs Bodo Glimt hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Hakon Evjen
1 - 2 Philip Zinckernagel
Andreas Klausen Helmersen
Fredrik Sjovold
Kasper Waarst Hogh
Isak Dybvik Maatta
Ulrik Saltnes
Sondre Auklend
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 47 | 43 | 91.49% | 1 | 0 | 54 | 6.58 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 16 | 5.54 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 68 | 95.77% | 0 | 0 | 77 | 6.21 | |
| 3 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 76 | 71 | 93.42% | 1 | 0 | 87 | 7.08 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 7 | Mason Mount | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 29 | 6.94 | |
| 6 | Lisandro Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 65 | 100% | 0 | 0 | 69 | 6.37 | |
| 12 | Tyrell Malacia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 38 | 37 | 97.37% | 8 | 0 | 60 | 6.83 | |
| 25 | Manuel Ugarte | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 45 | 7.29 | |
| 21 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 0 | 61 | 7 | |
| 9 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 15 | 8.6 | |
| 17 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 39 | 7.69 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Philip Zinckernagel | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 19 | 7.41 | |
| 7 | Patrick Berg | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 22 | 7.12 | |
| 21 | Andreas Klausen Helmersen | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 6.25 | |
| 19 | Sondre Brunstad Fet | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 6.35 | |
| 6 | Jostein Gundersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 26 | 6.13 | |
| 5 | Brice Wembangomo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 23 | 5.97 | |
| 23 | Jens Petter Hauge | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 21 | 6.61 | |
| 15 | Fredrik Andre Bjorkan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 25 | 6.01 | |
| 26 | Hakon Evjen | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 6.78 | |
| 4 | Odin Luras Bjortuft | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 26 | 6.03 | |
| 12 | Nikita Haikin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 24 | 5.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ