Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester United vs Brentford hôm nay ngày 06/04/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester United vs Brentford tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester United vs Brentford hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mikkel Damsgaard
Christian Norgaard
Shandon Baptiste
Kevin Schade
Josh Da Silva
Yoane Wissa
Aaron Hickey
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 95 | 83 | 87.37% | 6 | 2 | 113 | 7.28 | |
| 1 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 22 | 57.89% | 0 | 0 | 43 | 6.76 | |
| 19 | Raphael Varane | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 6 | 62 | 7.45 | |
| 2 | Victor Nilsson-Lindelof | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 15 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 8 | 38 | 7.51 | |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 4 | 2 | 56 | 6.61 | |
| 17 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 24 | 6.04 | |
| 9 | Anthony Martial | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.14 | |
| 10 | Marcus Rashford | Cánh trái | 3 | 2 | 4 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 48 | 7.75 | |
| 39 | Scott Mctominay | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 3 | 43 | 6.71 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 66 | 60 | 90.91% | 1 | 2 | 81 | 7.07 | |
| 25 | Jadon Sancho | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 4 | 0 | 54 | 7.04 | |
| 6 | Lisandro Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 70 | 92.11% | 0 | 0 | 86 | 7.46 | |
| 12 | Tyrell Malacia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 47 | 6.74 | |
| 21 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 5 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 0 | 58 | 6.57 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Ben Mee | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 31 | 6.58 | |
| 18 | Pontus Jansson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 3 | 54 | 6.58 | |
| 6 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 28 | 6.08 | |
| 1 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 0 | 52 | 6.43 | |
| 17 | Ivan Toney | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 0 | 1 | 45 | 6.42 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 1 | 34 | 6.5 | |
| 3 | Rico Henry | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 1 | 34 | 6.44 | |
| 11 | Yoane Wissa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.08 | |
| 5 | Ethan Pinnock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 2 | 2 | 62 | 7.49 | |
| 10 | Josh Da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 22 | 6.19 | |
| 30 | Mads Roerslev Rasmussen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 26 | 6.55 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 3 | 4 | 25 | 6.06 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 1 | 25 | 6.17 | |
| 26 | Shandon Baptiste | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 26 | 6.75 | |
| 2 | Aaron Hickey | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.08 | |
| 9 | Kevin Schade | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ