Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester United vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày 16/09/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester United vs Brighton Hove Albion tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester United vs Brighton Hove Albion hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tariq Lamptey
0 - 1 Danny Welbeck
Jan Paul Van Hecke
0 - 2 Pascal Gross
Anssumane Fati
João Pedro Junqueira de Jesus
0 - 3 João Pedro Junqueira de Jesus
James Milner
Billy Gilmour
Evan Ferguson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 3 | 0 | 43 | 5.86 | |
| 14 | Christian Eriksen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 0 | 41 | 6.36 | |
| 2 | Victor Nilsson-Lindelof | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 35 | 6.08 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 46 | 6.18 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 0 | 26 | 5.79 | |
| 10 | Marcus Rashford | Cánh trái | 6 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 39 | Scott Mctominay | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.14 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 30 | 6.87 | |
| 6 | Lisandro Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 43 | 6.15 | |
| 15 | Sergio Reguilón | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 30 | 6.22 | |
| 11 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.91 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jason Steele | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 24 | 7.4 | |
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 55 | 53 | 96.36% | 0 | 0 | 60 | 6.62 | |
| 14 | Adam Lallana | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 6.47 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 0 | 61 | 6.72 | |
| 34 | Joel Veltman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 48 | 7.19 | |
| 8 | Mahmoud Dahoud | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 21 | 6.14 | |
| 29 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 60 | 96.77% | 0 | 2 | 67 | 6.71 | |
| 2 | Tariq Lamptey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 34 | 6.52 | |
| 24 | Adingra Simon | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 1 | 26 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ