Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester United 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester United vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày 11/01/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester United vs Brighton Hove Albion tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester United vs Brighton Hove Albion hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Brajan Gruda
0 - 2 Danny Welbeck
Jan Paul Van Hecke
Yasin Ayari
Kaoru Mitoma
Charalampos Kostoulas

Tom Watson
Charalampos Kostoulas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Fernandes | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 2 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 10 | Matheus Cunha | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 7 | Mason Mount | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 6 | Lisandro Martinez | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 30 | 27 | 90% | 2 | 0 | 42 | 8.1 | |
| 25 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 30 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 3 | 7 | 6.7 | |
| 31 | Senne Lammens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 15 | Leny Yoro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 31 | 100% | 0 | 1 | 38 | 6.3 | |
| 37 | Kobbie Mainoo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 13 | Patrick Dorgu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 33 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jason Steele | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 8.5 | |
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 2 | 13 | 6.9 | |
| 30 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 34 | Joel Veltman | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 21 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 24 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 10 | Georginio Rutter | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 42 | Diego Coppola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 11 | 6.6 | |
| 25 | Diego Gómez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 13 | Jack Hinshelwood | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 8 | Brajan Gruda | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 17 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ