Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester United vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày 25/10/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester United vs Brighton Hove Albion tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester United vs Brighton Hove Albion hôm nay chính xác nhất tại đây.
Carlos Baleba
James Milner
Thomas Watson
Diego Gómez
3 - 1 Danny Welbeck
Charalampos Kostoulas
Stefanos Tzimas
3 - 2 Charalampos Kostoulas
Ferdi Kadioglu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 4 | 2 | 2 | 49 | 42 | 85.71% | 2 | 0 | 82 | 7.92 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 48 | 8.29 | |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 38 | 6.95 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 2 | 50 | 6.44 | |
| 2 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 41 | 6.89 | |
| 10 | Matheus Cunha | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 4 | 0 | 60 | 8.22 | |
| 25 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 14 | 6.42 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 3 | 3 | 2 | 38 | 34 | 89.47% | 2 | 0 | 59 | 9.26 | |
| 11 | Joshua Zirkzee | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 17 | 6.32 | |
| 30 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 6 | 27 | 7.41 | |
| 31 | Senne Lammens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 23 | 47.92% | 0 | 0 | 54 | 6.44 | |
| 16 | Amad Diallo Traore | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 15 | Leny Yoro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 1 | 58 | 6.47 | |
| 37 | Kobbie Mainoo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 19 | 6.03 | |
| 13 | Patrick Dorgu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 14 | 6.09 | |
| 26 | Ayden Heaven | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6.54 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | James Milner | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 31 | 31 | 100% | 2 | 0 | 35 | 6.96 | |
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 37 | 7.77 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 90 | 86 | 95.56% | 0 | 1 | 102 | 5.76 | |
| 24 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 5 | 0 | 59 | 7.05 | |
| 10 | Georginio Rutter | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 2 | 46 | 6.2 | |
| 6 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 77 | 68 | 88.31% | 2 | 5 | 93 | 6.67 | |
| 27 | Mats Wieffer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 2 | 83 | 7.25 | |
| 29 | Maxim de Cuyper | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 4 | 1 | 40 | 6.05 | |
| 26 | Yasin Ayari | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 2 | 64 | 5.99 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 48 | 6.29 | |
| 17 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 48 | 5.8 | |
| 11 | Yankuba Minteh | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 4 | 1 | 42 | 6.43 | |
| 25 | Diego Gómez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 31 | 6.3 | |
| 14 | Thomas Watson | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 6.29 | |
| 9 | Stefanos Tzimas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.11 | |
| 19 | Charalampos Kostoulas | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 15 | 7.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ