Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester United 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester United vs Chelsea hôm nay ngày 20/09/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester United vs Chelsea tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester United vs Chelsea hôm nay chính xác nhất tại đây.
Robert Sanchez
Filip Jorgensen
Oluwatosin Adarabioyo
Andrey Santos
Marc Cucurella

Enzo Fernandez
Trevoh Thomas Chalobah
Malo Gusto
Tyrique George
Tyrique George
2 - 1 Trevoh Thomas Chalobah
Oluwatosin Adarabioyo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 24 | 7.28 | |
| 5 | Harry Maguire | Defender | 1 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 26 | 6.91 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 7.18 | |
| 23 | Luke Shaw | Defender | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 25 | 6.66 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 1 | 36 | 6.75 | |
| 3 | Noussair Mazraoui | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 3 | 1 | 37 | 6.88 | |
| 1 | Altay Bayindi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.44 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Forward | 3 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 5 | 0 | 25 | 6.73 | |
| 30 | Benjamin Sesko | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 2 | 4 | 6.67 | |
| 16 | Amad Diallo Traore | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.26 | |
| 13 | Patrick Dorgu | Defender | 0 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 25 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Reece James | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 2 | 18 | 5.68 | |
| 4 | Oluwatosin Adarabioyo | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.16 | |
| 7 | Pedro Neto | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 3 | Marc Cucurella | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 19 | 5.64 | |
| 23 | Trevoh Thomas Chalobah | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 17 | 5.75 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.49 | |
| 20 | João Pedro Junqueira de Jesus | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.17 | |
| 29 | Wesley Fofana | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 11 | 5.84 | |
| 25 | Moises Caicedo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 18 | 6.08 | |
| 10 | Cole Jermaine Palmer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 12 | Filip Jorgensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 15 | 6.19 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 19 | 6.03 | |
| 17 | Andrey Santos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 5.83 | |
| 41 | Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ